Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
summing up


noun
a concluding summary (as in presenting a case before a law court)
Syn:
summation, rundown
Derivationally related forms:
summational (for: summation), sum (for: summation)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
summary, sum-up


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.